|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán thuốc thú y
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
0332
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ nuôi trồng thủy sản
Chi tiết:
- Dịch vụ phòng, chữa bệnh, điều tiết sinh trưởng cho thủy sản;
- Dịch vụ chăm sóc, chế biến thức ăn, bảo vệ
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp;
- Bán buôn thuốc bảo vệ thực vật
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Trừ những loại nhà nước cấm
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thuốc tân dược (kể cả thuốc thú y, thuốc thủy sản)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
- Bán lẻ thuốc bảo vệ thực vật trong cửa hàng chuyên doanh;
- Bán lẻ phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa;
- Ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa
|
|
0130
|
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
|