2401063554 - CÔNG TY TNHH TM VÀ SX CƠ KHÍ CHÍNH XÁC HOA TÍN

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại XInvoice.

Mã số thuế:
2401063554
Tên người nộp thuế:
CÔNG TY TNHH TM VÀ SX CƠ KHÍ CHÍNH XÁC HOA TÍN
Cơ quan thuế:
Thuế cơ sở 4 tỉnh Bắc Ninh
Địa chỉ thuế:
Nhà bà Hà Thị Thơm, Thôn Cầu Chính, Xã Tân Dĩnh, Bắc Ninh
Địa chỉ đăng ký kinh doanh:
Nhà bà Hà Thị Thơm, Thôn Cầu Chính , Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Trạng thái:
NNT đang hoạt động
Ngày cập nhật:
20:29:35 9/3/2026

Ngành nghề kinh doanh

Mã ngành Tên ngành
2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
4690 Bán buôn tổng hợp
(Trừ loại Nhà nước cấm và hoạt động đấu giá hàng hóa)
2431 Đúc sắt, thép
4672 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Loại trừ kinh doanh vàng miếng và vàng nguyên liệu)
4673 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4679 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Loại trừ: Bán buôn dược phẩm)
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(Trừ kinh doanh bất động sản)
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
5224 Bốc xếp hàng hóa
5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(Trừ vận tải hàng hóa hàng không)
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Loại trừ Bán buôn dược phẩm)
4634 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4641 Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
4631 Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
4632 Bán buôn thực phẩm
(Trừ động vật hoang dã)
4633 Bán buôn đồ uống
4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(Trừ bán lẻ thuốc lá, thuốc lào)
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(Trừ loại Nhà nước cấm)
4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4723 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Loại trừ bán buôn các loại động vật nhà nước cấm kinh doanh)
2611 Sản xuất pin mặt trời, tấm pin mặt trời và bộ biến tần quang điện
2619 Sản xuất linh kiện điện tử khác
2410 Sản xuất sắt, thép, gang
2620 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
2660 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
3290 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
6220 Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
6290 Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
4740 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
2731 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
2732 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
2815 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
2823 Sản xuất máy luyện kim
2824 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
2825 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
2826 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
3099 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
7211 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
7212 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
7213 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
7214 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
8292 Dịch vụ đóng gói
3311 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
2790 Sản xuất thiết bị điện khác
2812 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
2813 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
2814 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
(Trừ sản xuất huy hiệu và huân chương quân đội bằng kim loại)
2819 Sản xuất máy thông dụng khác
2651 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
2652 Sản xuất đồng hồ
2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
2811 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Loại trừ Bán buôn máy móc, thiết bị y tế)

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật

✔ Đã sao chép!