|
1811
|
In ấn
(Loại trừ hoạt động Nhà nước cấm và hoạt động in ấn bao bì)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
(Loại trừ hoạt động nhà nước cấm)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết:
- Lắp đặt máy in, thiết bị văn phòng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Loại trừ hoạt động đấu giá và hoạt động nhà nước cấm)
Chi tiết:
- Bán buôn máy móc ngành giấy, ngành in, ngành bao bì;
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng;
- Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Loại trừ hoạt động nhà nước cấm và hoạt động đấu giá)
Chi tiết:
- Bán buôn vật tư ngành in, hộp mực, mực in.
|
|
7310
|
Quảng cáo
(Loại trừ hoạt động nhà nước cấm)
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(Loại trừ hoạt động họp báo)
|