|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
Chi tiết: Gia công linh kiện điện tử.
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: (Không bao gồm tư vấn pháp luật); tư vấn doanh nghiệp, lập dự án đầu tư, tư vấn thủ tục tgw.
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Cơ khí tổng hợp, hàn công nghệ cao. Hàn chịu áp lực cao. Hàn tự động tích hợp còn hệ 4.0
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Nồi hơi, động cơ điện.
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện sử dụng Pin năng lượng mặt trời và hệ thống điện thông thường khác
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|