|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
(chi tiết: Dịch vụ tư vấn kỹ thuật, phát triển giải pháp kỹ thuật, chuyển giao công nghệ trong lắp đặt, bảo trì máy móc thiết bị cơ khí và điện tử (không bao gồm các loại thiết bị đặc chủng)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
(chi tiết: Sửa chữa, bảo trì thiết bị cơ khí và điện tử (trừ thiết bị đặc biệt); cải tiến kỹ thuật và phục hồi chức năng hoạt động cho máy móc, thiết bị.)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị cơ khí, điện tử và phụ tùng thay thế)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
(chi tiết: Bán buôn linh kiện điện tử, thiết bị đo lường, thiết bị viễn thông và thiết bị thông minh.)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(chi tiết: thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu hàng hóa, quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) hàng hóa theo quy định của pháp luật.)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
(chi tiết: lắp đặt máy móc thiết bị cơ khí và điện tử trong sản xuất công nghiệp)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(chi tiết: Bán buôn hóa chất công nghiệp)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|