|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn về việc làm, học nghề có liên quan đến quan hệ lao động theo quy định của pháp luật lao động; dịch vụ giới thiệu việc làm cho người lao động, cung ứng và tuyển lao động theo yêu cầu của người sử dụng lao động; dịch vụ thu thập, phân tích và cung ứng thông tin về thị trường lao động, bao gồm: nhu cầu tuyển lao động, nhu cầu cần việc làm, tiêu chuẩn lao động, tiền lương, tiền công trên địa bàn hoạt động của vùng và cả nước.
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết:
– Gửi hàng;
– Sắp xếp hoặc tổ chức các hoạt động vận tải đường sắt, đường bộ, đường biển hoặc đường không
– Giao nhận hàng hóa;
– Thu, phát các chứng từ vận tải hoặc vận đơn;
– Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan;
– Hoạt động của các đại lý vận tải hàng hóa đường biển và hàng không;
– Hoạt động liên quan khác như: Bao gói hàng hóa nhằm mục đích bảo vệ hàng hóa trên đường vận chuyển, dỡ hàng hóa, lấy mẫu, cân hàng hóa.
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Không bao gồm hoạt động đấu giá các loại;
|
|
6920
|
Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn quản lý kinh doanh của doanh nghiệp, bao gồm:
- Dịch vụ tư vấn quản lý chung;
- Dịch vụ tư vấn quản lý tài chính;
- Dịch vụ tư vấn quản lý tiếp thị;
- Dịch vụ tư vấn quản lý nguồn nhân lực;
- Dịch vụ tư vấn quản lý sản xuất;
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
Chi tiết:
- Dịch vụ tư vấn, giới thiệu việc làm trong nước (không bao gồm giới thiệu, tuyển chọn, cung ứng lao động cho các doanh nghiệp có chức năng xuất khẩu lao động);
- Hoạt động các dịch vụ việc làm khác như: Cung ứng và tuyển lao động theo yêu cầu của người sử dụng lao động. Thu thập, phân tích, dự báo, và cung ứng thông tin thị trường lao động; Tổ chức đào tạo tập huấn nâng cao năng lực tìm kiếm việc làm và đào tạo kỹ năng, dạy nghề theo quy định của pháp luật
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
8010
|
Hoạt động bảo vệ tư nhân
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ bảo vệ chuyên nghiệp, đào tạo bảo vệ, vệ sỹ chuyên nghiệp
|
|
8020
|
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
Chi tiết: Dịch vụ vệ sinh
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
– Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
– Ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa
- Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh;
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đào tạo trong lĩnh vực quản trị doanh nghiệp (chỉ hoạt động khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép);
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
|
9700
|
Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết :
Bán buôn kim loại màu, nam châm các loại phục vụ cho các ngành công nghiệp
Bán buôn sắt thép và kim loại màu ở dạng nguyên sinh và bán thành phẩm: phôi thép, thỏi, thanh, tấm, lá, dải, sắt thép dạng hình (chữ T, chữ L…).
Bán buôn bán thành phẩm bằng sắt thép và kim loại màu;
Bán buôn vàng và kim loại quý khác.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn các thiết bị, vật tư phòng sạch , tấm lọc không khí, tấm lọc bụi, khung lọc khí, khung lọc bụi các loại , vật tư tiêu hao lọc không khí, bông lọc.
Bán buôn các đồ dùng văn phòng phẩm, dụng cụ bảo hộ lao động ; màng bảo vệ, băng dính các loại; bán buôn các linh kiện lắp đặt điện mặt trời, tấm pin năng lượng mặt trời và các sản phẩm liên quan điện mặt trời khác chưa phân vào đâu
Bán buôn tổng hợp nhiều loại hàng hóa khác chưa phân vào đâu
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết:
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện
Bán buôn vậ tư ngành nghiệp và dân dụng
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
Mua bán máy móc thiết bị ngành công nghiệp , dân dụng
Mua bán vật tư phụ vụ cho ngành công nghiệp và dân dụng
Bán buôn máy nén khí, máy bơm, quạt hút công nghiệp các loại, quạt ly tâm các loại, quạt đứng công nghiệp, quạt treo tường công nghiệp, máy sấy, máy lọc, bồn chứa khí, máy làm mát các loại, tháp giải nhiệt, máy lạnh nước, máy biến tần, động cơ và các máy móc khác; Bán buôn dây điện công tắc và thiết bị lắp đặt khác cho mục đích công nghiệp; Bán buôn các loại máy công cụ , dụng cụ cầm tay dùng chạy bằng pin và bằng điện cho mọi loại vật liệu; Bán buôn máy móc, thiết bị khác chưa được phân vào đâu để sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ khác.
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
Chi tiết: Dịch vụ thiết kế in ấn (không bao gồm thiết kế công trình
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết:
- Lắp đặt máy công nghiệp trong các nhà máy công nghiệp.
- Lắp đặt thiết bị kiểm soát quá trình công nghiệp.
- Tháo dỡ các máy móc và thiết bị cỡ lớn.
- Lắp đặt thiết bị máy
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: lắp đặt xây dựng hệ thống điện mặt trời, điện gió , năng lượng tái tạo
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết:
Hoạt động hoàn thiện bên trong công trình
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Sản xuất, mua bán phần cứng, phần mềm, các thiết bị công nghệ thông tin;
|