|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất, gia công các loại sản phẩm từ nhựa PC, ABS HIPS, PP.
Sản xuất các sản phẩm nhựa dân dụng và công nghiệp.
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Chi tiết: Sản xuất các loại bao bì cát tông sóng, bế ép định hình các loại thùng, hộp, bao bì nhãn mác, cán màng OPP
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: In bao bì Cán màng OPP
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
Chi tiết: Sản xuất nguyên vật liệu ngành nhựa; Sản xuất các loại hạt nhựa
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2219
|
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
Chi tiết: Sản xuất thiết bị, máy móc ngành nhựa
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết: Phân loại và tổng hợp nhựa để sản xuất các nguyên liệu thô mới như làm ống, lọ hoa, bảng màu
và những thứ tương tự;
Xử lý (làm sạch, nóng chảy, nghiền) rác thải bằng nhựa hoặc cao su để nghiền thành hạt nhỏ;
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn mũ bảo hiểm Kinh doanh các mặt hàng về nhựa
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Buôn bán thiết bị, máy móc ngành nhựa
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Buôn bán nguyên vật liệu ngành nhựa; Buôn bán bao bì; Mua bán máy móc, nguyên liệu, hóa chất ngành nhựa (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh).
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|