|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Chi tiết: Hoạt động của các phòng khám đa khoa
|
|
8691
|
Hoạt động y tế dự phòng
Chi tiết: Tiêm chủng
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Vận chuyển cấp cứu bệnh nhân; - Hoạt động của các phòng thí nghiệp y học như: Phòng thí nghiệm X-quang và các trung tâm chuẩn đoán qua hình ảnh khác; Phòng thí nghiệm phân tích máu; - Hoạt động của các ngân hàng máu, ngân hàng tinh dịch, ngân hàng các bộ phận cơ thể cấy ghép, ngân hàng mô v.v..
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: - Cung cấp suất ăn công nghiệp; - Căng tin và hàng ăn tự phục vụ.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật).
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn dược phẩm và dụng cụ ý tế; - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc thiết bị y tế
|
|
8692
|
Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng
|
|
8610
|
Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế
|