|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Nghị định số 15/2021/NĐ-CP
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Nghị định số 112/2021/NĐ-CP ngày 10/12/2021
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
Nghị định số 29/2019/NĐ-CP
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Nghị định số 112/2021/NĐ-CP ngày 10/12/2021
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản, quyền sử dụng đất
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê nhà xưởng; Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất không để ở; vận hành quản lý chung cư
Nghị định số 02/2022/NĐ-CP (Luật Kinh doanh bất động sản 2014)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn văn phòng phẩm; Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
Luật Dược 2016; Nghị định 169/2018/NĐ-CP)
( trừ loại hàng nhà nước cấm)
|
|
0312
|
Khai thác thủy sản nội địa
Luật Thủy sản 2017
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan; Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển - Logistics - Gửi hàng; Giao nhận hàng hóa;
Luật Hải quan số 54/2014/QH13.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Nghị định số 15/2021/NĐ-CP
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Nghị định số 15/2021/NĐ-CP
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
Nghị định số 15/2021/NĐ-CP
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Nghị định số 15/2021/NĐ-CP
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Nghị định số 15/2021/NĐ-CP
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Nghị định số 15/2021/NĐ-CP
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Nghị định số 15/2021/NĐ-CP
|
|
4311
|
Phá dỡ
( loại trừ nổ mìn)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
( loại trừ nổ mìn)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
(loại trừ lắp đặt PCCC)
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Điều 31 Luật Du lịch 2017
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Điều 31 Luật Du lịch 2017
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
Điều 31 Luật Du lịch 2017
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ nhà nghỉ, khách sạn
Nghị định số 142/2018/NĐ-CP
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng -Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) - Bán buôn các loại máy công cụ, dùng cho mọi loại vật liệu;
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
0231
|
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
|
|
0232
|
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
0122
|
Trồng cây lấy quả chứa dầu
|
|
0123
|
Trồng cây điều
|
|
0124
|
Trồng cây hồ tiêu
|
|
0125
|
Trồng cây cao su
|
|
0126
|
Trồng cây cà phê
|
|
0127
|
Trồng cây chè
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
2750
|
Sản xuất đồ điện dân dụng
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Sản xuất Điện gió, điện mặt trời, điện khác
Nghị định số 17/2020/NĐ-CP
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
Nghị định số 17/2020/NĐ-CP
|
|
3520
|
Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế quy hoạch xây dựng, thiết kế kiến trúc công trình; thiết kế nội ngoại thất công trình; thiết kế cấp thoát nước công trình; thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp; giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp
Nghị định số 15/2021/NĐ-CP
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
Nghị định số 15/2021/NĐ-CP
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
Nghị định số 15/2021/NĐ-CP
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Nghị định số 66/2017/NĐ-CP
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Nghị định số 10/2020/NĐ-CP
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Nghị định số 10/2020/NĐ-CP
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Nghị định số 10/2020/NĐ-CP
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Nghị định 26/2019/NĐ-CP(trừ những loại hàng nhà nước cấm)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu các loại hàng hóa
( Điều 50 Luật quản lý ngoại thương 2017)
(trừ những mặt hàng nhà nước cấm)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Nghị định 67/2016/ NĐ-CP)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển; Cho thuê thiết bị vận tải đường bộ (trừ xe có động cơ) không kèm người điều khiển; thiết bị xếp dỡ hàng hóa
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Chi tiết: Hoạt động của các bến, bãi ô tô, điểm bốc xếp hàng hóa; bãi đỗ xe ô tô hoặc Gara tô, bãi để xe đạp, xe máy; Lai dắt cứu hộ đường bộ Hoạt động dịch vụ khác hỗ trợ liên quan đến vận tải đường bộ
|