|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
(Chị tiết: Xưởng bóc bóc gỗ, băm gỗ rừng trồng; xưởng xẻ gỗ)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
(Chi tiết: – Kinh doanh nhà hàng, khách sạn, nhà nghỉ (không bao gồm kinh doanh vũ trường, quán bar, phòng hát karaoke);
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(Chi tiết: Dịch vụ ăn uống)
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
(Trừ hoạt động thể thao)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ, đồ thờ cúng và hàng hóa phục vụ mục đích tín ngưỡng khác; Bán lẻ hàng hóa phi lương thực thực phẩm chưa phân vào nhóm nào.
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
(phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới…..)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Chi tiết: Dịch vụ thu tiền đỗ xe)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(Chi tiết: Tổ chức sự kiện)
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
(Chi tiết: Trồng cây dược liệu, hương liệu hàng năm)
|
|
0112
|
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
(Chi tiết: Khai thác, vận chuyển, mua bán gỗ rừng trồng)
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
(Chi tiết: Xưởng đóng mộc dân dụng các loại)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(Chi tiết: vận tải hàng hoá bằng ô tô chuyên dụng)
|
|
0231
|
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
|
|
0232
|
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
(Chi tiết: Sản xuất nước tinh khiết, nước uống tinh khiết đóng chai, đóng bình)
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
(Chi tiết: Nuôi ong mật, sản xuất mật ong và các sản phẩm về ong mật)
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
(Chi tiết: Sản xuất hương nến, hương nhang các loại)
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0142
|
Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
0144
|
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(trừ gỗ, tre, nứa)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
(Chi tiết: Sản xuất, kinh doanh gạch, ngói, gốm, sứ xây dựng không chịu lửa.)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Trừ loại nhà nước cấm)
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
0113
|
Trồng cây lấy củ có chất bột
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
0312
|
Khai thác thủy sản nội địa
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|