|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Gia công túi các loại
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Trừ loại nhà nước cấm)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết : Đại lý tàu biển ; đại lý vận tải đường biển ; đại ký vé máy bay; đại lý vé tàu hoả ; đại lý vé xe cao cấp. Đại lý môi giới thuê tàu biển, máy bay, phương tiệ vận tải bộ ; đại lý làm thủ tục hải quan ; đại lý công-ten-nơ ( trừ hoạt động bến bãi )
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết : Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước; cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài ( chỉ hoạt động sau khi được cơ quan có thẩm quyền cấp Giấy phép hoạt động cho thuê lại lao động; trừ xuất khẩu lao động )
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết : Sản xuất gia công hàng may mặc
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết : Kinh doanh túi vải các loại , hàng may mặc
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết : Sản xuất băng dính , màng co PE, PP, OPP, túi nhựa các loại
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4782
|
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết : Khách sạn ; Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự.
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Hoạt động phiên dịch; Hoạt động môi giới bản quyền ( sắp xếp cho việc mua và bán bản quyền); hoạt động dịch thuật;
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|