|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Không bao gồm kinh doanh vàng miếng)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
( Doanh nghiệp không hoạt động trong lĩnh vực đấu giá tài sản )
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
( Doanh nghiệp không hoạt động trong lĩnh vực đấu giá tài sản )
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
( Doanh nghiệp không hoạt động trong lĩnh vực đấu giá tài sản )
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
( Doanh nghiệp không hoạt động trong lĩnh vực đấu giá tài sản )
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
( Doanh nghiệp không hoạt động trong lĩnh vực đấu giá tài sản )
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
( Doanh nghiệp không hoạt động trong lĩnh vực đấu giá tài sản )
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
( Doanh nghiệp không hoạt động trong lĩnh vực đấu giá tài sản )
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|