|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Mua bán kim khí điện máy và lin kiện, thiết bị bưu chính viễn thông ( tổng đài nội bộ, thiết bị đầu cuối: Điện thoại, máy fax, thiết bị truyền số liệu, thiết bị truyền dẫn ), thiết bị và linh kiện camera quan sát, thiết bị âm thanh hội nghị, máy chiếu, thiết bị âm thanh, ánh sáng - truyền hình, hệ thống phiên dịch, máy báo trộm, báo cháy, máy chấm công
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
Chi tiết: Tư vấn phần mềm, phần cứng; Thiết kế hệ thống máy tính ( tích hợp với phần cứng, phần mềm và với các công nghệ truyền thông ); Các dịch vụ về hệ thống Cad/Cam; Tích hợp mạng cục bộ Lan; Tư vấn về máy tính; Dịch vụ quản lý máy tính ( trừ đại lý internet và trò chơi điện tử )
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Chi tiết: Thiết kế, cung cấp tài liệu, giúp đỡ cài đặt và cung cấp dịch vụ hỗ trợ cho việc mua phần mềm
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
Chi tiết: Dịch vụ bảo dưỡng, sửa chữa máy tính, máy văn phòng ( trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi ma điện )
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế trang web
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: Mua bán phần mềm, phần cứng; Mua bán máy vi tính và linh kiện
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
( Trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện )
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
( Trừ kinh doanh dược phẩm )
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Mua bán hàng may mặc
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán thang máy, thiết bị điện, thiết bị văn phòng
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
( Trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện )
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gởi hàng hóa
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt thang máy ( trừ gia công cơ khí, xi mạ điện )
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt thiết bị điện ( trừ gia công cơ khí, xi mạ điện )
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa thang máy, thiết bị điện
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán buôn vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm; Điện thoại, sim số, thẻ cào và dịch vụ viễn thông
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán phân bón, thuốc trừ sâu, thức ăn gia súc, gia cầm, thuốc thú y
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh
|