|
161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
Chi tiết: Trồng hoa, cây cảnh, duy trì chăm sóc các công trình cảnh quan đô thị, khu dân cư, cảnh quan khu công nghiệp
|
|
47731
|
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
Chi tiết: Trồng hoa, cây cảnh, duy trì chăm sóc các công trình cảnh quan đô thị, khu dân cư, cảnh quan khu công nghiệp
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, dụng cụ cầm tay phục vụ trong nông nghiệp
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế, thi công các công trình cảnh quan cây xanh
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|