|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
25920
|
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
42102
|
|
|
42200
|
|
|
42900
|
|
|
43290
|
|
|
43300
|
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
56101
|
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Chi tiết: Sản xuất và kinh doanh gạch không nung
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
01183
|
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
46496
|
Chi tiết: Mua bán gỗ và kinh doanh đồ gỗ xây dựng, hàng nội thất
|
|
49321
|
|
|
55103
|
|
|
46202
|
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
85322
|
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Quản lý dự án xây dựng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng mà công ty kinh doanh.
|