|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán vật tư máy móc, linh kiện rời, thiết bị tổng thành cho các ngành công nghiệp nhiệt điện, thủy điện, thủy lợi, dầu khí, giao thông.
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Kinh doanh vật liệu xây dựng: đất, đá, cát, sỏi, gạch, ngói, xi măng, sắt, thép.
|
|
2819
|
Sản xuất máy thông dụng khác
Chi tiết: Sản xuất, gia công, chế tạo vật tư máy móc, linh kiện rời, thiết bị tổng thành cho các ngành công nghiệp nhiệt điện, thủy điện, thủy lợi, dầu khí, giao thông.
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết: Chế biến phế thải;
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán các loại quặng, ferro dùng trong công nghiệp luyện kim.
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Kinh doanh than nguyên khai, than cứng, than non, than bùn,
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Xây dựng các công trình, giao thông, thủy lợi, đường dây và trạm biến áp đến 35KV, lắp đặt và bảo dưỡng các dây chuyền sản xuất.
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Mua bán các loại ô tô, đầu kéo, sơmiromooc;
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh vật liệu chịu lửa.
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|