|
46592
|
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
27102
|
|
|
42900
|
Chi tiết:
- Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi.
- Xây dựng đường dây tải điện và trạm biến áp đến 500 KV, điện công nghiệp, điện dân dụng và chiếu sáng.
- Xây dựng công trình viễn thông
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
23920
|
|
|
23950
|
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:
- Bán buôn xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh;
- Bán buôn kính trong xây dựng;
- Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến;
- Bán buôn sơn, véc ni, đồ ngũ kim.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh, xuất nhập khẩu thiết bị điện (trừ mặt hàng Nhà nước cấm)
|
|
71109
|
Chi tiết: Khảo sát, tư vấn thiết kế công trình đường dây tải điện và trạm biến áp đến 35 KV.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|