|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô, xe container, xe bồn, xe téc, xe kéo moóc
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ giao nhận hàng hóa, khai thuê hải quan
Dịch vụ kiểm đếm hàng hóa
Dịch vụ đóng gói liên quan đến vận tải
Dịch vụ môi giới thuê tàu biển; Logistics
Dịch vụ đại lý tàu biển (bao gồm dịch vụ cung ứng tàu biển)
Dịch vụ đại lý vận tải đường biển
Dịch vụ vận tải đa phương thức (Không bao gồm hoạt động vận tải liên quan đến hàng không)
|
|
5320
|
Chuyển phát
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|