|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
( chi tiết: Bán buôn ván ép, ván lạng, mùm cưa, dăm bào, pallet ván ép, gỗ dăm….)
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Chi tiết:Bán buôn giàn giáo,bán buôn gỗ cây, ván ép và gỗ chế biến….)
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
(chi tiết: sản xuất giàn giáo….)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
(Chi tiết: cho thuê xe cẩu….)
|