|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
( Trừ các loại hàng hóa nhà nước cấm)
( Loại trừ hoạt động đấu giá)
( Trừ bán lẻ vàng, súng, đạn, tem và tiền kim khí )
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2619
|
Sản xuất linh kiện điện tử khác
( Bao gồm các linh kiện như đi-ốt, tranzito, điện trở, tụ điện, và các linh kiện điện tử khác )
|
|
5640
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống
|
|
2814
|
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
|
|
2930
|
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
( chung cho máy móc, thiết bị công nghiệp và thương mại)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê nhà, công trình xây dựng; cho thuê văn phòng, mặt bằng kinh doanh; cho thuê kho, bãi; cho thuê nhà xưởng; cho thuê căn hộ; cho thuê nhà nguyên căn; kinh doanh bất động sản khác theo quy định của pháp luật
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất, nhập khẩu các mặt hàng công ty sản xuất, kinh doanh
|