|
1077
|
Sản xuất cà phê
|
|
1074
|
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
Chi tiết: bún, phở khô, miến gạo
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết chế biến nước ép từ rau quả; sấy kho khô, đóng gói, bảo quản nấm
|
|
0126
|
Trồng cây cà phê
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: bán buôn cà phê, trà.
|
|
1076
|
Sản xuất chè
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
Chi tiết: kinh doanh lưu trú homestay
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
Chi tiết: thu gom phế liệu (kim loại và phi kim loại)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
2710
|
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết bán lẻ thuỷ sản tươi sống, đông lạnh
|
|
7821
|
Cung ứng lao động tạm thời
Chi tiết: tuyển dụng lao động mùa vụ cho các khu công nghiệp
(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện Nhà Nước quy định)
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: điều hành các tour đi miền núi, tour cho học sinh trải nghiệm
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: đào tạo tư vấn quản lý dự án; đào tạo nghề trà và cà phề; giáo dục tài chính cá nhân
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết sản xuất kinh doanh kem
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
Chi tiết: trồng nấm, nấm cục, nấm ăn, nấm dược liệu
|