|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công CNC, tiện, phay, bào, cắt gọt chi tiết máy, khuôn mẫu, đồ gá (jig) phục vụ sản xuất linh kiện điện thoại.
|
|
2822
|
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
Chi tiết: Sản xuất, chế tạo các loại máy cắt gọt kim loại, máy công nghiệp.
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc CNC, máy công nghiệp, dây chuyền tự động hóa.
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống máy móc, dây chuyền tự động hóa tại nhà xưởng.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy CNC, máy công nghiệp, linh kiện tự động hóa (PLC, cảm biến, ray trượt, xylanh, xích cáp...), phụ tùng và chi tiết máy móc.
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn phôi nhôm, phôi đồng, phôi thép, phôi inox dạng tấm, thanh, cây, cuộn…
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phôi nhựa tổng hợp, nhựa kỹ thuật (POM, MC Nylon, Teflon, Bakelite...) dạng tấm/cây; giấy, bìa carton, phôi giấy cho các đơn vị.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ máy móc, thiết bị, linh kiện, phụ tùng máy tự động hóa, phôi kim loại, phôi nhựa cắt lẻ, giấy, bìa carton.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn và thiết kế cơ khí, máy tự động hóa, chi tiết máy; tư vấn giải pháp công nghệ, tự động hóa dây chuyền sản xuất.
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|