|
8130
|
Dịch vụ cảnh quan
Chi tiết: trồng cây, chăm sóc cây thuê
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
Chi tiết: thi công tiểu cảnh, hồ cá, sân vườn
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: lắp đặt trang trí, tiểu cảnh
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : bán buôn bán cây cảnh, vật tư sân vườn
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiêt: Bán lẻ cây cảnh, vật tư sân vườn
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7821
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn bắp giống và các loại hạt ngũ cốc khác (trừ lúa, gạo)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: Gia công, sang chai, đóng gói giống cây trồng và phân bón
|