|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Loại trừ hoạt động đấu giá
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Loại trừ hoạt động đấu giá
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Loại trừ hoạt động đấu giá
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Loại trừ hoạt động đấu giá
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Loại trừ hoạt động đấu giá
|
|
1811
|
In ấn
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Loại trừ hoạt động đấu giá
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Loại trừ hoạt động đấu giá
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
|