|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
• Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
• Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự
• Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh
• Bán lẻ đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
Chi tiết:
• Xay xát
• Sản xuất bột thô
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
2750
|
Sản xuất đồ điện dân dụng
|
|
3101
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
|
|
3102
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
|
|
3109
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
|
|
4642
|
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
Chi tiết:
• Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hang
• Bán buôn thảm, đệm
• Bán buôn thiết bị chiếu sáng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa, Môi giới mua bán hàng hóa ( trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)
|