|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập
khẩu, quyền phân phối bán buôn (không thành lập
cơ sở bản buôn) hàng hóa theo quy định của pháp
luật.
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập
khẩu, quyền phân phối bán buôn (không thành lập
cơ sở bán buôn) hàng hóa theo quy định của pháp
luật.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập
khẩu, quyền phân phối bán buôn (không thành lập
cơ sở bán buôn) hàng hóa theo quy định của pháp
luât.
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập
khẩu, quyền phân phối bán buôn (không thành lập
cơ sở bán buôn) hàng hóỏa theo quy định của pháp
luât.
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập
khẩu, quyền phân phối bán buôn (không thành lập
cơ sở bán buôn) hàng hóa theo quy định của pháp luật
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập
khẩu, quyền phân phối bán buôn (không thành lập
cơ sở bán buôn) hàng hóa theo quy định của pháp
luật.
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chỉ tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập
khẩu, quyển phân phối bản buôn (không thành lập
cơ sở bản buôn) hàng hỏa theo quy định của pháp
luât.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập
khẩu, quyền phân phổi bán buôn (không thành lập
cơ sở bản buôn) hàng hóa theo quy định của pháp
luật.
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
(không bao gồm sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển,
mảy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải
khác)
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
(không bao gồm: gồm sủa chữữa, bảo dưỡng tàu
biển, máy bay, hoặc phương tiện và thiết bị vận tải
khác)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|