|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất, gia công các sản phẩm từ nhựa; sản xuất linh kiện, chi tiết nhựa kỹ thuật; lắp ráp thành phẩm từ nhựa; sản xuất sản phẩm nhựa dùng trong công nghiệp và dân dụng.
|
|
2219
|
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
Chi tiết: Sản xuất, gia công các sản phẩm từ cao su; linh kiện, phụ kiện cao su; sản phẩm cao su kỹ thuật phục vụ công nghiệp và dân dụng.
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, gia công sản phẩm kim loại (ngũ kim); linh kiện kim loại; sản xuất khuôn nhựa, khuôn kim loại; chi tiết cơ khí chính xác; lắp ráp thành phẩm kim loại.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Bán buôn các sản phẩm do công ty sản xuất; bán buôn sản phẩm nhựa, cao su, kim loại, linh kiện, phụ kiện và các sản phẩm cùng loại.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu hàng hóa theo quy định của pháp luật Việt Nam.
|