|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế kiến trúc, nội thất, trang trí; không bao gồm thi công.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế đồ họa, thiết kế công nghiệp, thiết kế trang trí.
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn kỹ thuật, tư vấn tiêu chuẩn.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu, ủy thác XNK
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
Chi tiết: Thoát nước và xử lý nước thải của các công trình; xử lý nước thải tổng hợp gồm: nước thải công nghiệp, nước thải sinh hoạt.
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Thi công các công trình phòng cháy chữa cháy.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết:
Lắp đặt hệ thống camera đến công trình;
Lắp đặt hệ thống phòng cháy, chữa cháy.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bao gồm chip, IC, bán dẫn.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Logistics, giao nhận.
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
|
|
6920
|
Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Không bao gồm tư vấn tài chính, chứng khoán, bảo hiểm; không thực hiện hoạt động chứng nhận.
|