|
3101
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
Chi tiết: Sản xuất đồ gỗ nội thất: bàn, ghế, tủ, giường, sofa khung gỗ;Nội thất gia đình, văn phòng, trường học, khách sạn
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
Chi tiết: dịch vụ lắp đặt và bảo trì đồ nội thất
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: bán buôn thiết bị gia dụng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: bán các sản phẩm phần cứng
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: bán buôn thiết bị vệ sinh bằng gốm (bồn cầu, lavabo, chậu rửa…);Đèn chiếu sáng, thiết bị điện chiếu sáng;Nhôm định hình, hợp kim nhôm, kính xây dựng; bán buôn đá xây dựng
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết lắp đặt đá xây dựng, lắp đặt ánh sáng...
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|