|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày, dép, hàng da và giả da
Chi tiết: Quần áo mẹ và bé.
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
(Chi tiết: Bán buôn khăn, chăn, gối, quần áo trẻ em, vải vóc dùng để may quần áo trẻ em)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: bình sữa, xe đẩy, đồ dùng ăn dặm, nôi cũi,...
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: May quần áo từ vải dệt, vải không dệt, vải đan móc, kể cả sản phẩm được may theo yêu cầu khách hàng; Gia công các loại quần áo: áo sơ mi, áo khoác, quần dài, váy, áo đồng phục, áo bảo hộ,…
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu hàng hóa công ty đang kinh doanh
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán lẻ đồ chơi, xe đẩy, nôi, đồ dùng sinh hoạt cho trẻ,…
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
2431
|
Đúc sắt, thép
|
|
2432
|
Đúc kim loại màu
Chi tiết: đúc đồng, nhôm, kẽm
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại, bán buôn thiết bị cũ, hàng thanh lý
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết:lắp đặt hệ thống chống sét, điện dân dụng…
|
|
2732
|
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4782
|
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|