|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(Chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
(trừ bán buôn rượu, bia và đồ uống có cồn)
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) các hàng hóa theo quy định của pháp luật Việt Nam.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ bán buôn văn phòng phẩm, vật phẩm đã ghi hình; sách, báo và tạp chí)
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) các hàng hóa theo quy định của pháp luật Việt Nam.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) các hàng hóa theo quy định của pháp luật Việt Nam.
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Hoạt động cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng với khách hàng, trong khoảng thời gian cụ thể ngoài trụ sở.
(Chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(trừ bán buôn gạo và đường).
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) các hàng hóa theo quy định của pháp luật Việt Nam.
|