|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
(Trừ các loại Nhà nước cấm)
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
(Trừ các loại Nhà nước cấm)
- Chi tiết: Sản xuất hoá dược và dược liệu
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Trừ các loại Nhà nước cấm)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Trừ các loại Nhà nước cấm)
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
chi tiết: dịch vụ xông hơi, khử trùng, diệt chuột, tư vấn diệt côn trùng.
|
|
7213
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
(Trừ các loại Nhà nước cấm)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(Trừ các loại Nhà nước cấm)
Chi tiết:
- Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
- Bán buôn thực phẩm khác
|