|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa máy móc, thiết bị (không bao gồm sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển , máy bay hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác.)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn van và ống điện tử; thiết bị bán dẫn, mạch vi xử lý, mạch in; băng, đĩa, đĩa từ, băng đĩa quang (CDs. DVDs) chưa ghi (băng trắng, đĩa trắng), thiết bị điện thoại và truyền thông, tivi, radio, thiết bị vô tuyến, hữu tuyến, đầu đĩa CD, DVD.
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: bán buôn sản phẩm quang học và chụp ảnh (ví dụ: kính râm, ống nhòm, kính lúp)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các hàng hóa theo quy định pháp luật.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) các hàng hóa theo quy định của pháp luật
|