|
1811
|
In ấn
(Doanh nghiệp chỉ được phép in những mặt hàng nhà nước cho phép)
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
(chi tiết: Khắc phục sự cố máy vi tính và cài đặt phần mềm)
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
(chi tiết: Dịch vụ photo, đánh máy vi tính)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Trừ: Bán buôn dược phẩm.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
(chi tiết: Sản xuất gia công trần nhựa, trần thạch cao, sản xuất gia công lắp đặt bảng biển tấm lớn, biển điện tử)
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(chi tiết: Bán buôn sơn, véc ni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ điện nước và các linh kiện; Các loại cửa cuốn, cửa sắt, cửa xếp, khung nhôm kính, vách nhôm)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
7310
|
Quảng cáo
(chi tiết: Trưng bày, giới thiệu hàng hóa )
|