|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
(chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước); Không bao gồm: Cung ứng, môi giới, giới thiệu lao động cho các đơn vị có chức năng xuất khẩu lao động; Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4100
|
|
|
4210
|
|
|
4220
|
|
|
4290
|
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
(chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất)
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
(chi tiết: Cho thuê xe nâng; Cho thuê xe ô tô; Cho thuê xe có động cơ khác)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn sơn, véc ni)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(chi tiết: Bán buôn máy móc thiết bị văn phòng)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(chi tiết: Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân đâu vào đâu); Trừ: Bán buôn dược phẩm.
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Không bao gồm: Dịch vụ đại lý tàu biển; Dịch vụ đại lý vận tải đường biển.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
(Chi tiết: Cung ứng nguồn lao động trong nước); không bao gồm: Cung ứng nguồn lao động đi xuất khẩu ở nước ngoài.
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
(Chi tiết: Sửa chữa máy vi tính, đồng dùng cá nhân và gia đình)
|