|
8510
|
Giáo dục mầm non
|
|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
(Chỉ hoạt động sau khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép)
|
|
3530
|
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
Chi tiết: Sản xuất nước đá
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
6492
|
Hoạt động cấp tín dụng khác
chi tiết: Dịch vụ cầm đồ
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
( trừ bán buôn vàng bạc)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4100
|
|
|
4210
|
|
|
4220
|
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
4290
|
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc thiết bị cơ khí, công nghiệp
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
( trừ bán buôn dược phẩm )
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
( trừ bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất sử dụng trong nông nghiệp)
Chi tiết: Bán buôn dụng cụ bảo hộ lao động
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
8610
|
Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế
(Chỉ hoạt động sau khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép)
|