|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Chi tiết: Bán buôn bu lông, ốc, vít, hàng sắt dân dụng)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Chi tiết: Xuất, nhập khẩu)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Chi tiết: Bán buôn máy móc cắt gọt đồ cơ khí, thiết bị điện, điện tự động hóa, dây cu roa, vòng bi máy, máy công cụ, máy cầm tay, thiết bị khí nén và máy nén khí)
|
|
2432
|
Đúc kim loại màu
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Chi tiết: Bán buôn phụ kiện ngành nhựa, dầu tách khuôn nhựa, sơn, vật liệu hàn, dụng cụ cầm tay)
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|