|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
Chi tiết: Sản xuất, lắp ráp và sửa chữa khuôn ráp và các loại máy móc dùng trong sản xuất điện thoại di động
|
|
3099
|
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất xe cút kít, xe kéo tay, xe đẩy trong siêu thị và tương tự.
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: Sản xuất giường tủ, bàn ghế bằng vật liệu khác.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá (nội dung cụ thể thực hiện theo Giấy phép kinh doanh số 212043.000356-KD do UBND tỉnh Bắc Ninh cấp ngày 03/8/2015).
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Mài, đánh bóng, cắt gọt, khoan, tiện, chạm, hàn, nối, sơn, mạ các loại phụ tùng ô tô và các loại linh kiện điện tử, các sản phẩm hàng đúc...
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
chi tiết: sản xuất các sản phẩm từ nhôm dùng trong máy quay, camera, và các sản phẩm từ nhôm dùng trong các loại máy móc, thiết bị, linh kiện điện tử khác
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
chi tiết: sản xuất các sản phẩm từ plastic sử dụng cho quá trình sản xuất sản phẩm đúc
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê nhà xưởng
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|