|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và vật tư, hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp
Bán buôn thuốc thú y, thú y thủy sản, sản phẩm xử lý môi trường trong chăn nuôi, nuôi trồng thủy sản, trồng trọt
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết:
+ Bán buôn thức ăn, nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản
+ Bán buôn các loại gia súc, gia cầm sống, kể cả loại dùng để nhân giống (bao gồm cả giống thủy sản).
+ Bán buôn các loại hoa và cây trồng, kể cả cây cảnh và các loại dùng để làm giống.
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Lập dự toán công trình
- Lập dự án đầu tư
- Giám sát thi công công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp; công trình giao thông, công trình thủy lợi; hệ thống phòng cháy - chữa cháy
- Tư vấn đấu thầu
- Tư vấn quản lý dự án
- Giám sát công tác lắp đặt phần điện và thiết bị điện, công trình dân dụng - công nghiệp
- Giám sát và đánh giá dự án đầu tư
- Thiết kế công trình thủy lợi
- Thiết kế kiến trúc công trình dân dụng và công nghiệp
- Thiết kế nội, ngoại thất công trình
- Thiết kế hạ tầng kỹ thuật, kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp và giao thông
- Thiết kế cấp - thoát nước công trình dân dụng - công nghiệp
- Thiết kế phòng cháy - chữa cháy
- Thiết kế điện công trình đường dây và trạm biến áp đến 35KV
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất, ngoại thất công trình
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Trừ hoạt động thăm dò mìn và các loại tương tự (bao gồm cả việc cho nổ mìn) tại mặt bằng xây dựng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|