|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động karaoke, massage, vũ trường
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Đại lý bán vé máy bay, vé tàu hỏa
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
1811
|
In ấn
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế bảng hiệu, hộp đèn, pano
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
Chi tiết: Cho thuê đồ cưới các loại; Cho thuê trang thiết bị nhà hàng
|
|
9631
|
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
Chi tiết: Trang điểm cô dâu, làm tóc
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
Chi tiết: Dịch vụ thiết kế in ấn
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Bãi đậu xe
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán phân bón; mua bán phụ liệu may mặc
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Mua bán xăng, dầu và các sản phẩm của chúng; mua bán khí dầu mỏ hóa lỏng
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán buôn các mặt hàng thủ công mỹ nghệ
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Mua bán vải sợi, quần áo may sẵn, hàng may mặc
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn và không có cồn
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Chế biến hàng nông sản thực phẩm
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán hàng nông sản thực phẩm
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán, nhập khẩu vật liệu xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
Chi tiết: Vận tải hàng hóa đường thủy theo hợp đồng
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: vận tải hành khách đường bộ
|