|
6421
|
Hoạt động công ty nắm giữ tài sản
Chi tiết: Hoạt động của công ty nắm giữ tài sản (Holding)
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
(Chi tiết: Vùng trồng khổ qua rừng dược liệu)
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
(Chi tiết: Sơ chế, chế biến, sấy lạnh nông sản, dược liệu)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
(Chi tiết: Vùng trồng công nghệ cao bầu, mướp, khổ qua)
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
(Chi tiết: Nuôi trồng các loại thủy sản nội địa)
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(Chi tiết: Đóng gói bao bì, dán nhãn mác thành phẩm)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Hoạt động tư vấn quản lý (Trừ tư vấn pháp luật, tài chính, kế toán, kiểm toán, thuế và đại lý thuế)
|