|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
Chi tiết: Thu gom rác thải sinh hoạt, rác từ thùng rác công cộng, rác quét dọn đường phố, vật liệu xây dựng phế thải.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết: Trồng và chăm sóc cây xanh tại công viên, vườn hoa, dải phân cách đường bộ, khu vui chơi, và các tòa nhà văn phòng. Cắt tỉa cây, tạo dáng cây cảnh và duy trì cảnh quan đô thị.
|
|
0130
|
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
Chi tiết: Thu gom chất thải y tế, pin/ắc quy đã qua sử dụng, chất thải hóa học độc hại từ nhà máy, các thiết bị điện tử cũ chứa linh kiện độc hại.
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: Đường thủy, cảng và các công trình trên sông, cảng du lịch (bến tàu), cửa cống..., Đập và đê. Hoạt động nạo vét đường thủy.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|