|
146
|
Chăn nuôi gia cầm
Chi tiết: Chăn nuôi gà, vịt lấy thịt; chăn nuôi gà, vịt lấy trứng
|
|
0144
|
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
Chi tiết: Chăn nuôi dê
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: Sản xuất điện mặt trời áp mái
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
Chi tiết: Trồng mít, dừa, cây ăn trái khác
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hoa, cây cảnh, vật nuôi và hồ sinh vật cảnh, phân bón, đất trồng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ trứng gia cầm và các sản phẩm từ trứng gia cầm.
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
Chi tiết: Nuôi cá tra, cá rô, cá trê và các loại cá nước ngọt khác; Sản xuất giống thủy sản nước ngọt (cá giống).
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn cá và thủy sản nước ngọt thành phẩm.
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Chi tiết: Chăn nuôi lợn thịt, lợn nái
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Chăn nuôi thỏ
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
Chi tiết: Chăn nuôi gà, vịt lấy thịt; chăn nuôi gà, vịt lấy trứng
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
Chi tiết: Chăn nuôi trâu bò
|