|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ nệm mousse xốp, nệm lò xo, nệm bông
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất khung hoặc sườn kim loại cho xây dựng và các bộ phận của chúng. Sản xuất cửa nhôm, cửa nhựa lõi thép, cửa kính, cửa sắt
|
|
2219
|
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt lan can, cầu thang, cửa sắt, cửa inox, cửa nhôm, cửa nhựa lõi thép
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn nhôm thanh định hình, cửa nhôm, cửa lá bằng nhôm; cửa nhựa lõi thép, cửa sắt, inox. Bán buôn kính xây dựng; đồ ngũ kim và khóa.
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
Chi tiết: Sản xuất, gia công hàng may sẵn (trừ thuộc da; trừ tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan và trừ gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở)., chăn ga, gối nệm
|
|
1393
|
Sản xuất thảm, chăn, đệm
(trừ thuộc da, luyện cán cao su, tẩy, nhuộm, hồ, in và trừ gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở).
|
|
2211
|
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: - Bán buôn vải; - Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác; - Bán buôn hàng may mặc; - Bán buôn giày dép.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: - Bán buôn đồ điện gia dụng, đồ dùng nội thất tương tự;
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Bán buôn nệm mousse xốp, nệm lò xo; - Bán buôn phụ liệu may mặc
|