|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Kinh doanh vật liệu xây dựng
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công đồ sắt, nhôm
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Thi công các công trình dân dụng, công nghiệp, cầu, đường, thủy lợi, công trình điện, cấp thoát nước
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San, lấp mặt bằng
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Giám sát công trình kè sông, kè biển, thủy lợi, đê điều, Nông nghiệp và PTNT; Giám sát công trình giao thông: cầu, đường, cảng, ...; Giám sát công trình dân dụng - công nghiệp; Giám sát công trình hạ tầng kỹ thuật, ... Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị; Thiết kế kiến trúc công trình dân dụng và công nghiệp; Thiết kế xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp; Thẩm tra thiết kế kiến trúc công trình dân dụng và công nghiệp; Thẩm tra thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp. Hoạt động đo đạc bản đồ; Hoạt đọng đo đạc trắc địa, đo đạc bằng máy thủy bình, đo đạc xây dựng.
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|