|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Kinh doanh cà phê, đồ uống,…
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng hàng hóa không thuộc anh mục hàng hóa cấm xuất khẩu theo quy định của pháp luật
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Nhượng quyền thương mại lĩnh vực cung cấp đồ ăn, đồ uống
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: tư vấn, thiết kế không gian quán cà phê, thiết kế website
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: bao gồm dụng cụ pha chế như máy pha cà phê, máy xay,…
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
Chi tiết: cho thuê tên miền internet, cho thuê trang web
|
|
6312
|
Cổng thông tin
Chi tiết: Thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: xây dựng nhà xưởng
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: xây dựng cầu đường
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|