|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Lắp đặt cơ khí
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
chi tiết: Cho thuê xe cơ giới
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (Không chứa, phân loại, xử lý rác thải tại địa điểm trụ sở chính)
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây công trình giao thông
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp; thi công hệ thống ống cấp thoát nước, sơn các công trình xây dựng cơ khí
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
(Không chứa, phân loại, xử lý rác thải tại địa điểm trụ sở chính)
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Xây dựng nền móng, bao gồm cả ép cọc
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bán buôn ô tô, xe ủi, xe xúc, xe đào, xe cẩu, thùng container
|