|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cơ khí. Kết cấu thép và dịch vụ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng: cừ tràm, cát san lấp
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
Chi tiết: Photocopy
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
Chi tiết: Chụp hình
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Kéo cáp điện
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê các loại xe: xe cẩu, xe cuốc,...
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Thi công một số hạng mục nhỏ như: bô, cắt sắt, đào đất, lắp ống
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5011
|
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|