|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Sản xuất nước ép từ rau quả; chế biến và bảo quản rau quả khác
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản. Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Chăn nuôi yến
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm khác
|
|
1040
|
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
Chi tiết: Sản xuất dầu, mỡ động vật và dầu, bơ thực vật
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
Chi tiết: Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn khác
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Chi tiết: Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất nước hương liệu nguyên chất chưng cất
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết; Dịch vụ lưu trú ngắn ngày, nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống lưu động, dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác.
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Dịch vụ phục vụ đồ uống, dịch vụ phục vụ đồ uống khác.
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
|
9633
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ
Chi tiết: Hoạt động của các hiệp hội, hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ, hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
|