|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán Đá các Loại, Bán buôn xi măng, Bán buôn sơn xây, Ngói, Cát nền, Cát vàng, Sỏi, Bán buôn kính xây dựng, Bán buôn sơn, Veccni, Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, Bán buôn đồ ngũ kim, Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: san lấp mặt bằng, nạo vét kênh mương
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, thủy lợi
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: xây dựng công trình đường bộ (cầu, đường)
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: khai thác đất sét, đất thịt, đất cát, đất bùn
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: vận chuyển đất sét, đất thịt, đất cát, đất bùn
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|